Thuật ngữ
Thuật ngữ xăm hình
Định nghĩa cho những thuật ngữ xăm hình bạn sẽ gặp khi lên kế hoạch cho tác phẩm tiếp theo của mình.
Phong cách & thẩm mỹ
- American TraditionalĐường viền đen đậm, bảng màu tươi hạn chế và các biểu tượng flash phương Tây cổ điển như hoa hồng và mỏ neo
- Neo-TraditionalPhiên bản hiện đại của lối xăm cổ điển với màu sắc phong phú, chiều sâu và chi tiết minh họa nhiều hơn
- BlackworkLối xăm hoàn toàn bằng mực đen đặc, từ họa tiết đậm tới những vùng phủ đen dày kín
- DotworkHình ảnh và đổ bóng được tạo nên từ hàng nghìn chấm nhỏ thay vì đường nét hay mảng đặc
- Fine LineĐường nét mảnh mai, tinh tế bằng một kim duy nhất tạo nên các thiết kế tinh xảo, nhã nhặn
- Realism (Tả thực)Hình xăm theo phong cách ảnh chụp tái hiện chủ thể với chi tiết, chiều sâu và đổ bóng sống động như thật
- IrezumiLối xăm Nhật truyền thống với bộ hình toàn thân quy mô lớn, mô típ thần thoại và nền chảy mượt
- ChicanoLối xăm đen-trắng tinh tế bắt nguồn từ văn hóa Mexico-Mỹ, với chữ viết, chân dung và biểu tượng tôn giáo
- Trash PolkaHình xăm collage đỏ-đen táo bạo pha trộn tả thực, hình đồ họa, chữ viết và nét cọ hỗn loạn
- BiomechanicalThiết kế trông như máy móc, bánh răng hay giải phẫu ngoài hành tinh hòa lẫn dưới lớp da bị xé mở
- OrnamentalHọa tiết trang trí, hoa văn cuộn và mô típ giống trang sức tô điểm và đi theo đường nét cơ thể
- Watercolor (Màu nước)Hình xăm mềm mại như tranh, mô phỏng sơn màu nước với vệt bắn, loang màu và chuyển sắc
- Tribal (Bộ lạc)Họa tiết đen đậm bắt rễ từ truyền thống bản địa, được dựng từ đường cong, mũi nhọn và hình đặc
- Geometric (Hình học)Thiết kế chính xác được dựng từ hình khối, đường nét, sự đối xứng và họa tiết hình học thiêng
- Illustrative (Minh họa)Hình xăm trông như tranh vẽ hay minh họa truyện cổ tích, pha trộn đường nét và phong cách nghệ thuật
- New SchoolHình xăm kiểu hoạt hình, phóng đại với màu sắc rực rỡ, viền đậm và cảm giác truyện tranh vui nhộn
- Minimalist (Tối giản)Thiết kế đơn giản, sạch sẽ dùng tối thiểu đường nét và chi tiết để truyền tải một hình ảnh có tiết chế
- Lettering (Chữ viết)Hình xăm tập trung vào văn bản và kiểu chữ, từ chữ viết tay thanh lịch tới chữ tùy biến đậm nét
- AnimeHình xăm lấy cảm hứng từ phim hoạt hình và manga Nhật, với nhân vật, đổ bóng cel và màu sắc đậm
- Negative Space (Khoảng âm)Thiết kế dùng vùng da trống, chưa xăm như một phần chủ động của hình thay vì chỉ dùng mực
- Sketch Style (Phác thảo)Hình xăm trông như bản phác thảo chì hay than thô, với đường nét phóng khoáng và mép chưa hoàn thiện
- Surrealism (Siêu thực)Hình xăm như mơ, giàu tưởng tượng kết hợp hiện thực với điều bất khả theo những cách bất ngờ
- Micro-RealismHình xăm tí hon được thể hiện với độ chi tiết siêu thực, kiểu ảnh chụp ở quy mô rất nhỏ
- Blackout TattooNhững vùng da lớn phủ đầy mực đen đặc, dùng làm mảng phủ táo bạo hoặc tuyên ngôn đồ họa
Kỹ thuật
- Linework (Đường nét)Cấu trúc đường nét viền của một hình xăm, định hình các khối, đường nét và toàn bộ bố cục
- Shading (Đổ bóng)Thêm các chuyển sắc đen hoặc màu để mang lại cho hình xăm chiều sâu, chiều kích và khối
- Whip ShadingKỹ thuật đổ bóng dùng các nét vẩy nhấc khỏi da để tạo chuyển sắc mềm, nhạt dần
- Stippling (Chấm điểm)Đổ bóng được tạo hoàn toàn từ những cụm chấm riêng lẻ, còn gọi là dotwork
- Color Packing (Phủ màu đặc)Phủ bão hòa một vùng bằng màu đặc, dày để sắc tố đọc lên sống động và đều
- Single NeedleXăm bằng một kim mảnh duy nhất để tạo nên tác phẩm fine-line tinh tế, chi tiết cao
- Hand-PokeXăm thủ công từng chấm một bằng kim, không dùng máy xăm điện
- Machine Tattooing (Xăm máy)Xăm bằng một máy điện đưa các kim vào da với tốc độ nhanh
- Lining (Lót đường)Giai đoạn xăm đặt đường viền của một thiết kế trước khi đổ bóng hay phủ màu
- Gradient Shading (Đổ bóng chuyển sắc)Hòa sắc mượt mà từ tối sang sáng để tạo những chuyển tiếp liền mạch trong một hình xăm
- White Ink (Mực trắng)Hình xăm bằng sắc tố trắng nằm tinh tế trên da và lành theo cách khó đoán
- UV TattooHình xăm bằng mực phát sáng hoặc huỳnh quang dưới ánh đèn tia cực tím
- Line Weight (Độ dày đường nét)Sự thay đổi có chủ ý về độ dày đường nét dùng để thêm thứ bậc và chiều sâu cho một hình xăm
Quá trình, lành da & chăm sóc
- Stencil (Khuôn in)Một khuôn mẫu hay đường viền của một thiết kế dùng để chuyển hình dạng của nó lên một bề mặt khác.
- Tattoo Stencil (Khuôn xăm)Đường viền màu tím được chuyển lên da mà nghệ sĩ đi theo trong lúc xăm.
- Thermal Transfer (Chuyển nhiệt)Tạo một khuôn xăm bằng máy sao chép nhiệt và giấy chuyển đặc biệt.
- Aftercare (Chăm sóc sau xăm)Quy trình làm sạch và bảo vệ giúp một hình xăm mới lành tốt.
- Healing Stages (Các giai đoạn lành)Các giai đoạn mà một hình xăm mới trải qua trong khoảng hai đến bốn tuần.
- Scabbing (Đóng vảy)Lớp vỏ hình thành trên một hình xăm đang lành khi da tự phục hồi.
- Blowout (Lem mực)Mực lan dưới da thành một bóng mờ nhòe khi được đặt quá sâu.
- Touch-Up (Dặm lại)Một buổi xăm tiếp theo để tinh chỉnh hoặc sửa chữa các vùng của một hình xăm đã lành.
- Second Skin (Màng da phụ)Một màng y tế kết dính, thoáng khí được đeo lên một hình xăm mới trong khi nó lành.
- Ink Rejection (Đào thải mực)Khi cơ thể đẩy ra hoặc phản ứng với sắc tố xăm thay vì giữ nó.
- Fading (Phai màu)Sự sáng dần của một hình xăm qua nhiều năm khi mực và da thay đổi.
- Tattoo Removal (Xóa hình xăm)Phá vỡ mực xăm, thường nhất bằng laser, để làm mờ hoặc xóa một thiết kế.
Thiết kế & bố cục
- FlashCác thiết kế vẽ sẵn, sẵn sàng để xăm được trưng trên các tờ mà khách có thể chọn và xăm nguyên trạng.
- Custom Design (Thiết kế riêng)Một hình xăm độc bản được tạo riêng cho một khách quanh ý tưởng, cơ thể và vị trí họ chọn.
- Composition (Bố cục)Cách các yếu tố của một hình xăm được sắp xếp, định kích thước và cân bằng trong thiết kế và trên cơ thể.
- Body Flow (Dòng chảy cơ thể)Thiết kế một hình xăm sao cho các đường và hình của nó đi theo đường nét, cơ bắp và chuyển động của cơ thể.
- Placement (Vị trí)Hình xăm được đặt ở đâu trên cơ thể, ảnh hưởng tới vẻ ngoài, độ đau, sự lão hóa và độ hiện hữu của nó.
- Sleeve (Tay áo)Một hình xăm lớn hoặc tập hợp các hình xăm liên kết phủ phần lớn hoặc toàn bộ một cánh tay hay chân.
- Half-Sleeve (Nửa tay áo)Một hình xăm phủ nửa cánh tay hoặc chân, thường từ vai tới khuỷu hoặc khuỷu tới cổ tay.
- Background Filler (Lấp nền)Đổ bóng hoặc họa tiết như khói, mây hay dotwork hợp nhất các hình xăm riêng lẻ thành một thiết kế.
- MandalaMột thiết kế hình học tròn, đối xứng tỏa tròn được dựng từ các họa tiết trang trí lặp lại.
- Cover-Up (Che hình cũ)Một hình xăm mới được thiết kế để che hoặc ngụy trang một hình xăm cũ, không mong muốn hoặc đã phai.
Hình tạm & thử nghiệm
- Temporary Tattoo (Hình xăm tạm)Một miếng dán không vĩnh viễn nằm trên bề mặt da và kéo dài vài ngày.
- Semi-Permanent Tattoo (Hình xăm bán vĩnh viễn)Một hình xăm được tiếp thị là phai trong vài tuần, dù tuyên bố bán vĩnh viễn còn gây tranh cãi.
- HennaMột loại nhuộm thực vật nhuộm da màu nâu đỏ; henna tự nhiên an toàn không bao giờ có màu đen.
- JaguaMột loại nhuộm gốc trái cây nhuộm da màu xanh-đen, một thay thế tối an toàn cho henna đen.
- Transfer Tattoo (Hình xăm dán chuyển)Một hình xăm tạm kiểu miếng dán được ấn lên da và tách ra bằng nước.
- Tattoo Test (Thử nghiệm hình xăm)Thử nghiệm vẻ ngoài và vị trí của một thiết kế trên cơ thể trước khi cam kết với mực vĩnh viễn.
- Freehand (Vẽ tay tự do)Vẽ một thiết kế xăm trực tiếp lên da mà không dùng stencil.
- Color Theory (Lý thuyết màu sắc)Cách các màu tương tác và cách chúng đọc trên những sắc da khác nhau trong nghề xăm.
- Ink Types (Các loại mực)Các loại mực xăm, từ carbon đen tới sắc tố hữu cơ và mực thuần chay.
AI & nền tảng
- Diffusion Model (Mô hình khuếch tán)Mô hình khuếch tán là một AI tạo sinh biến nhiễu ngẫu nhiên thành một hình ảnh từng bước.
- AI Tattoo Generator (Trình tạo hình xăm AI)Trình tạo hình xăm AI là một công cụ tạo ra ý niệm thiết kế hình xăm từ một đầu vào văn bản hoặc hình ảnh.
- Prompt (Câu lệnh)Prompt là mô tả văn bản bạn đưa cho một AI để hướng dẫn thiết kế nó tạo ra.
- Text-to-Image (Văn bản sang hình ảnh)Text-to-image là AI tạo ra một bức tranh hoàn toàn từ một mô tả viết.
- Image-to-Image (Hình ảnh sang hình ảnh)Image-to-image là AI biến đổi một bức tranh có sẵn thành một bức mới, được hướng dẫn bởi một prompt.
- Upscaling (Nâng độ phân giải)Upscaling tăng độ phân giải và chi tiết của một hình ảnh để nó giữ độ sắc ở kích thước lớn hơn.
- Virtual Try-On (Thử trên ảo)Thử trên ảo cho phép bạn xem trước một thiết kế xăm trên một bức ảnh của chính cơ thể bạn.
- AR Overlay (Lớp phủ AR)Một lớp phủ AR chiếu một thiết kế xăm lên một khung nhìn camera trực tiếp của da bạn.
- Stencil Conversion (Chuyển sang stencil)Chuyển sang stencil biến một thiết kế xăm thành nghệ thuật đường nét sạch sẽ sẵn sàng để chuyển lên da.
- Style Preset (Cấu hình phong cách)Style preset là một gói thiết lập được lưu mang lại cho nghệ thuật được tạo ra một vẻ ngoài nhất quán.
- Watermark (Hình mờ)Watermark là một dấu bán trong suốt được xếp lớp lên một hình ảnh để nhận diện nguồn gốc của nó.
- Generation Seed (Hạt giống tạo sinh)Generation seed là một con số đặt nhiễu khởi đầu của AI để các kết quả tái tạo được.